Báo cáo chấm điểm vị trí

Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội

21.013500, 105.799800

Tài liệu bảo mật — chỉ dành cho người nhận

01

Điểm số và điều gì tạo ra nó

Mỗi tiêu chí chuẩn hoá 0–100 theo thang quốc gia. Tiêu chí cạnh tranh là điểm trừ.

Điều kiện cần

Chưa đủ điều kiện — điểm vị trí chưa dùng được

Điểm số xếp hạng vị trí này so với vị trí khác — đó là điều kiện đủ. Đây là điều kiện cần. Một điều kiện không đạt làm điểm cao trở nên vô nghĩa, nên nó được kiểm trước.

  • Chưa xác minhQuy hoạch sử dụng đấtKhông kết luận được từ tên loại đất ("Nhóm nhà ở") — cần chuyên viên đọc quyết định quy hoạch.
  • ĐạtNgân sách tối thiểu3,5 tỷ đủ cho 262 kW (6 chỗ sạc, biến áp 630 kVA).
  • Không đạtKhả thi tài chínhKịch bản cơ sở KHÔNG hoàn vốn trong 15 năm ở mức tiền thuê đang áp dụng — xem ngưỡng giá đất chịu được.

72,4

Điểm phù hợp vị trí / 100

Tốt

Chưa đủ điều kiện — điểm vị trí chưa dùng được

Nhu cầu → kWh/ngày/chỗ sạc (dự báo)209,6 kWh
Đối thủ trong 3 km93 trạm
Thứ hạng trong khu vực139 / 224
Loại địa bànurban
  • Khả năng tiếp cận giao thông91
  • Mật độ nhu cầu80
  • Điểm neo78
  • Khoảng cách nguồn điện27
  • Cạnh tranh hiện hữutrừ điểm91

Khoảng cách nguồn điện

1,59 km

tới biến áp gần nhất

Cạnh tranh hiện hữu

250 m

tới trạm sạc gần nhất

Cây xăng trong 3 km

30

Cơ hội (nhu cầu − cạnh tranh)

-0,118

Cảnh báo rủi ro CAPEX

  • Cao

    Trạm biến áp gần nhất cách 1.59 km — chi phí kéo tuyến trung thế có thể vượt xa dự toán.

  • Cao

    Có trạm sạc đang vận hành chỉ cách 250 m.

02

Xếp hạng khu vực quanh bạn

Mỗi ô vuông là một ô đã chấm điểm. Độ đậm thể hiện thứ hạng trong khu vực này, không phải thang quốc gia — để phương án tốt nhất tại chỗ nổi lên.

03

Đối thủ trên thực địa

93 trạm đang vận hành trong 3 km

Cơ cấu theo loại trạm

Loại trạmSố trạmCổng ACCổng DCCS lớn nhất
VinFast134496250 kW
Tư nhân8811 kW
Đơn vị khác48180 kW
Tổng2552104250 kW

Tư nhân = đúng 1 cổng và công suất tối đa ≤ 11 kW — sạc treo tường tại nhà đăng ký lên mạng lưới. Loại này làm phồng số đếm nhưng gần như không tranh khách với trạm thương mại, nên phải tách riêng.

Thống kê tính trên 25 trạm gần nhất được liệt kê, trong tổng số 93 trạm trong 3 km.

04

Cấu hình đề xuất

Tổ hợp mà ngân sách bạn khai thực sự mua được, phân bổ để tối đa kW trên mỗi triệu đồng — kèm cấp biến áp thực sự tải nổi.

Trụ sạc

  • 120kW× 2
  • 11kW× 2

Tổng công suất

262 kW

Số chỗ sạc

6

Cấp biến áp

630 kVA

308 kVA cần xử lý

Tổng vốn đầu tư

3,5 tỷ

ngân sách khai: 3,5 tỷ

Vốn nhàn rỗi

0 triệu

05

Hoàn vốn theo ba kịch bản?Cùng một trạm, cùng CAPEX. Chỉ khác giả định hiệu suất khai thác — chính giả định đó hay làm hỏng bài toán kinh doanh trạm sạc nhất.

Tiền thuê đất — đầu vào quyết định

2,2 tỷ/ năm

suy từ giá rao quanh vị trí · 243 tr/m² × 180 m² × 5%

Trạm này chịu được giá đất tới đâu

Hoàn vốn trong 10 năm
61 tr/m²
Hoà vốn (lãi bằng 0)
110 tr/m²
Giá rao tại đây
243 tr/m²

Giá đất ở đây cao hơn mức trạm chịu được nếu thuê theo giá thị trường. Chỉ khả thi khi đã sở hữu sẵn mặt bằng, hoặc thuê được thấp hơn hẳn giá rao.

Biên lợi nhuận trên mỗi kWh

Giá bán bình quân

4.085 đ/kWh

Giá mua bình quân

882 đ/kWh

=

Biên gộp

3.204 đ/kWh

Pin lưu trữ và điện mặt trời tự cấp 61% sản lượng năm, nên giá mua bình quân thấp hơn nhiều so với giá điện lưới 2.281 đ/kWh.

Chi phí vận hành gồm những gì

2,7 tỷ mỗi năm

  • Tiền thuê đất2,2 tỷ82%
  • Khấu hao306 triệu11%
  • Phần mềm / CMS108 triệu4%
  • Bảo hành (2% CAPEX)70 triệu3%
Kịch bảnTối ưuKịch bảnTiêu chuẩnKịch bảnRủi ro
Hiệu suất khai thác25%20%15%
Hoàn vốn3,66 nămKhông hoàn vốnKhông hoàn vốn
IRR25.9%
LN sau thuế / năm955 triệu-1,2 tỷ-1,4 tỷ

Vuốt ngang để xem đủ cột

Xem đủ các dòng tài chính
Sản lượng573.780 kWh459.024 kWh344.268 kWh
Doanh thu / năm2,3 tỷ1,9 tỷ1,4 tỷ
ROE25.7%0.0%0.0%

Dòng tiền lũy kế (15 năm)

Kịch bản tiêu chuẩn không bao giờ vượt lên trên đường 0: với giá đất ở đây và thuê theo giá thị trường, trạm không hoàn vốn trong 15 năm. Dãy tối ưu giả định đã sở hữu sẵn mặt bằng (không mất tiền thuê).

Rủi ro · Năm 0: -3,5 tỷTiêu chuẩn · Năm 0: -3,5 tỷTối ưu · Năm 0: -3,5 tỷ0Rủi ro · Năm 1: -4,9 tỷTiêu chuẩn · Năm 1: -4,7 tỷTối ưu · Năm 1: -2,5 tỷ1Rủi ro · Năm 2: -6,3 tỷTiêu chuẩn · Năm 2: -5,9 tỷTối ưu · Năm 2: -1,6 tỷ2Rủi ro · Năm 3: -7,7 tỷTiêu chuẩn · Năm 3: -7,1 tỷTối ưu · Năm 3: -635 tr3Rủi ro · Năm 4: -9,1 tỷTiêu chuẩn · Năm 4: -8,3 tỷTối ưu · Năm 4: 320 tr4Rủi ro · Năm 5: -11 tỷTiêu chuẩn · Năm 5: -9,5 tỷTối ưu · Năm 5: 1,3 tỷ5Rủi ro · Năm 6: -12 tỷTiêu chuẩn · Năm 6: -11 tỷTối ưu · Năm 6: 2,2 tỷ6Rủi ro · Năm 7: -13 tỷTiêu chuẩn · Năm 7: -12 tỷTối ưu · Năm 7: 3,2 tỷ7Rủi ro · Năm 8: -15 tỷTiêu chuẩn · Năm 8: -13 tỷTối ưu · Năm 8: 4,1 tỷ8Rủi ro · Năm 9: -16 tỷTiêu chuẩn · Năm 9: -14 tỷTối ưu · Năm 9: 5,1 tỷ9Rủi ro · Năm 10: -18 tỷTiêu chuẩn · Năm 10: -15 tỷTối ưu · Năm 10: 6,1 tỷ10Rủi ro · Năm 11: -20 tỷTiêu chuẩn · Năm 11: -18 tỷTối ưu · Năm 11: 6,2 tỷ11Rủi ro · Năm 12: -21 tỷTiêu chuẩn · Năm 12: -19 tỷTối ưu · Năm 12: 7,1 tỷ12Rủi ro · Năm 13: -23 tỷTiêu chuẩn · Năm 13: -20 tỷTối ưu · Năm 13: 8,1 tỷ13Rủi ro · Năm 14: -24 tỷTiêu chuẩn · Năm 14: -21 tỷTối ưu · Năm 14: 9,0 tỷ14Rủi ro · Năm 15: -26 tỷTiêu chuẩn · Năm 15: -23 tỷTối ưu · Năm 15: 10,0 tỷ1510,0 tỷ-26 tỷ
Rủi roTiêu chuẩnTối ưuNăm 11 — thay pin BESS
06

Phụ lục

Quy hoạch & tăng trưởng

Quy hoạch tại thửa này

Nhóm nhà ở

Quy hoạch phân khu

Không kết luận được từ tên loại đất

Thửa đất: Thửa 73, tờ 16. Diện tích: 3551.7m²

Giá rao đất nền quanh vị trí

243 tr/m²

202 tr/m²310 tr/m²

nửa giữa số tin rao

133 tin rao trong bán kính 5 km

Giá do người bán tự rao — không phải giá giao dịch và không phải bảng giá đất Nhà nước. Chỉ dùng tham khảo.

Lưu ý: Báo cáo chỉ phục vụ mục đích xếp hạng, so sánh vị trí; không thay thế giấy phép, thỏa thuận đấu nối hoặc xác nhận quy hoạch. Quyết định đầu tư phụ thuộc vào khảo sát thực địa và xác nhận công suất của đơn vị điện lực.